KTSG Online) - Trước kịch bản Mỹ và Israel tấn công Iran, quốc gia nằm sát eo biển Hormuz, tuyến trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thế giới, nhiều ý kiến lo ngại về tác động lan tỏa đến kinh tế toàn cầu. Trao đổi với Kinh tế Sài Gòn Online, PGS, TS. Nguyễn Hữu Huân phân tích các kênh truyền dẫn rủi ro đối với Việt Nam và đưa ra các kịch bản định lượng về tăng trưởng, xuất khẩu.
Tác động gián tiếp từ vận tải biển, giá dầu, tỷ giá và tâm lý thị trường
KTSG Online: Ông đánh giá như thế nào về mức độ tác động gián tiếp đến kinh tế Việt Nam khi Mỹ và Israel tấn công Iran? Có thể ước tính ảnh hưởng theo hai kịch bản ngắn hạn và kéo dài?
PGS, TS. Nguyễn Hữu Huân: Theo tôi, việc Mỹ và Israel tấn công Iran sẽ tạo ra cú sốc địa chính trị chủ yếu truyền sang Việt Nam qua các kênh gián tiếp như giá dầu, chi phí vận tải - bảo hiểm hàng hải và tâm lý rủi ro toàn cầu, hơn là qua thương mại trực tiếp với Iran.
Iran nằm sát eo biển Hormuz, tuyến trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thế giới. Chỉ cần căng thẳng leo thang hoặc vận tải gián đoạn tại đây, giá năng lượng và chi phí logistics toàn cầu có thể tăng mạnh. Điều này đặc biệt nhạy cảm với Việt Nam do nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và vẫn phải nhập khẩu đáng kể đầu vào năng lượng.
Với kịch bản căng thẳng kéo dài 1-3 tháng, tác động theo tôi là có nhưng hạn chế. Giá dầu và cước vận tải có thể tăng do "phí rủi ro" tạm thời, khiến chi phí sản xuất - vận chuyển của doanh nghiệp xuất khẩu nhích lên, biên lợi nhuận thu hẹp trong một vài quí. Tuy nhiên, nếu chuỗi cung ứng toàn cầu chưa đứt gãy và cầu thế giới không suy giảm đáng kể, tăng trưởng GDP Việt Nam có thể chỉ giảm khoảng 0,1-0,2 điểm phần trăm so với kịch bản cơ sở; xuất khẩu giảm khoảng 0,5-1,5% do đơn hàng chậm lại hoặc sức cạnh tranh giá suy yếu. Đây chủ yếu là cú sốc chi phí ngắn hạn.
Ngược lại, nếu căng thẳng kéo dài trên 6 tháng hoặc leo thang thành xung đột khu vực, rủi ro hàng hải ở Trung Đông duy trì ở mức cao, tác động sẽ rõ rệt hơn. Khi đó, giá năng lượng và chi phí vận tải có thể hình thành mặt bằng mới trong nhiều quí, buộc doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất, tồn kho và giao hàng. Tuyến vận chuyển thay thế dài hơn hoặc phí bảo hiểm chiến tranh tăng cao sẽ kéo dài thời gian giao hàng, giảm độ tin cậy chuỗi cung ứng, yếu tố then chốt với các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử lắp ráp.
Trong kịch bản này, GDP Việt Nam có thể giảm 0,4-0,8 điểm phần trăm so với kịch bản cơ sở; xuất khẩu giảm 2-5% do vừa chịu chi phí cao hơn, vừa đối mặt cầu thế giới suy yếu khi kinh tế toàn cầu chịu cú sốc năng lượng.
Tuy vậy, Việt Nam không chịu tác động trực tiếp từ xung đột Trung Đông. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc lớn vào thời gian và phạm vi gián đoạn năng lượng - hàng hải toàn cầu. Nếu xung đột được kiểm soát nhanh và eo Hormuz vẫn thông suốt, tác động chủ yếu mang tính ngắn hạn và có thể hấp thụ được. Ngược lại, nếu kéo dài và lan rộng, đây sẽ là cú sốc chi phí - logistics đáng kể đối với một nền kinh tế xuất khẩu lớn như Việt Nam. Vì vậy, cần theo dõi sát giá dầu, cước vận tải và diễn biến đơn hàng để kịp thời điều chỉnh chính sách, nhất là ổn định giá năng lượng, hỗ trợ logistics và giữ vững ổn định vĩ mô nhằm hạn chế tác động lan tỏa.
Trong các kênh truyền dẫn gồm giá dầu, vận tải biển, tỷ giá và tâm lý thị trường, kênh nào rủi ro nhất với doanh nghiệp xuất khẩu?
Xung đột Trung Đông tác động đến Việt Nam qua bốn kênh: vận tải biển, giá dầu, tỷ giá và tâm lý thị trường. Nếu xếp theo mức độ gây tổn thương trực tiếp đến chi phí và đơn hàng, rủi ro lớn nhất là vận tải biển - logistics; tiếp đến là giá dầu; sau đó là tỷ giá; và thấp nhất là tâm lý.
Kênh có thể tạo "cú sốc" lớn nhất là vận tải biển. Phần lớn hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ và châu Âu đi bằng đường biển. Khi rủi ro an ninh tại Trung Đông gia tăng, chỉ cần tuyến vận tải bị gián đoạn, tàu phải đi vòng hoặc phí bảo hiểm chiến tranh tăng, chi phí logistics sẽ đội lên nhanh chóng, đồng thời kéo dài thời gian giao hàng. Với các ngành như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử gia công, vốn cạnh tranh bằng giá và tiến độ, việc chậm giao một đến hai tuần có thể khiến khách hàng chuyển đơn sang thị trường khác. Đây là cú sốc kép, vừa làm tăng chi phí, vừa ảnh hưởng độ tin cậy chuỗi cung ứng, tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu.
Đứng thứ hai là kênh giá dầu và năng lượng. Khi giá dầu tăng, chi phí vận tải nội địa, nguyên liệu hóa dầu, điện và nhiều đầu vào sản xuất khác đồng loạt đi lên, làm thu hẹp biên lợi nhuận doanh nghiệp. Tuy nhiên, tác động này thường có độ trễ; doanh nghiệp có thể hấp thụ một phần thông qua điều chỉnh giá bán hoặc nhờ các hợp đồng đã ký trước. Vì vậy, đây chủ yếu là cú sốc chi phí trung hạn, ít khi khiến đơn hàng sụt giảm ngay lập tức.
Kênh tỷ giá được đánh giá rủi ro thấp hơn với khu vực xuất khẩu. Trong bối cảnh bất ổn, USD thường mạnh lên so với các đồng tiền mới nổi, trong đó có VND, qua đó hỗ trợ doanh thu quy đổi và bù đắp phần nào chi phí tăng. Rủi ro tập trung ở doanh nghiệp nhập khẩu đầu vào lớn hoặc vay ngoại tệ. Xét tổng thể, biến động tỷ giá không phải cú sốc tiêu cực lớn nhất, thậm chí có thể mang tính trung hòa.
Cuối cùng là yếu tố tâm lý. Bất ổn địa chính trị có thể khiến nhà nhập khẩu thận trọng, trì hoãn đơn hàng. Tuy nhiên, nếu kinh tế Mỹ và châu Âu không suy thoái, tác động này chủ yếu mang tính ngắn hạn, khó tạo cú sốc lớn cho xuất khẩu Việt Nam.
Nếu giá dầu Brent tăng lên các ngưỡng 80-90-100 đô la Mỹ/thùng, chi phí đầu vào có thể tăng bao nhiêu?
Biến động giá dầu Brent tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu qua hai lớp: trực tiếp từ năng lượng - vận tải và gián tiếp qua nguyên liệu hóa dầu, logistics và mặt bằng giá chung.
Nếu Brent quanh 80 đô la/thùng, cao hơn vùng trung tính 10-15 đô la, chi phí đầu vào thường tăng 1-3% tùy ngành. Mức này còn có thể hấp thụ bằng tiết giảm chi phí hoặc điều chỉnh giá bán nhẹ. Dệt may và gỗ bắt đầu chịu áp lực biên lợi nhuận nhưng chưa bị bào mòn rõ; trong khi thép nhạy cảm hơn do tỷ trọng năng lượng và vận tải cao, lợi nhuận có thể co lại nếu giá bán không tăng tương ứng.
Khi Brent lên 90 đô la/thùng, chi phí đầu vào có thể tăng 3-6%. Biên lợi nhuận các ngành gia công như dệt may, đồ gỗ bị bào mòn rõ rệt, nhất là với hợp đồng giá cố định. Thép chịu tác động mạnh hơn vì chi phí năng lượng và vận chuyển lớn ở cả đầu vào lẫn đầu ra.
Nếu Brent vượt 100 đô la/thùng, đây là vùng tạo cú sốc chi phí thực sự. Đầu vào có thể tăng 6-10%, thậm chí cao hơn ở ngành thâm dụng năng lượng. Biên lợi nhuận dệt may, gỗ thu hẹp mạnh; nhiều doanh nghiệp thép có thể rơi vào lợi nhuận rất thấp hoặc lỗ nếu giá bán không kịp điều chỉnh.
Tóm lại, mốc 90 đô la/thùng là điểm biên lợi nhuận bắt đầu suy giảm rõ, còn từ 100 đô la/thùng trở lên là áp lực chi phí mang tính hệ thống đối với khu vực sản xuất xuất khẩu.
Chủ động kịch bản ứng phó khi xung đột kéo dài
Vậy phí bảo hiểm chiến tranh và cước vận tải biển tăng mạnh do rủi ro tại các tuyến hàng hải Trung Đông, chi phí logistics của doanh nghiệp có thể tăng thế nào? Và nếu kéo dài 6 tháng, kim ngạch xuất khẩu có thể giảm bao nhiêu?
Khi rủi ro an ninh tại các tuyến Trung Đông - Suez gia tăng, logistics sẽ trở thành cú sốc chi phí trực tiếp nhất. Phần lớn hàng xuất khẩu của Việt Nam sang châu Âu và một phần sang Mỹ đi qua các tuyến này; nếu tàu phải đi vòng hoặc bị áp phụ phí chiến tranh, chi phí sẽ tăng nhanh.
Trong điều kiện bình thường, logistics chiếm khoảng 10-20% giá thành xuất khẩu tùy ngành. Nếu cước vận tải và bảo hiểm tăng 30-50%, tổng chi phí logistics của doanh nghiệp có thể tăng khoảng 15-25% so với mức bình thường. Các ngành phụ thuộc vận tải biển đường dài như dệt may, da giày, đồ gỗ, máy móc chịu tác động mạnh hơn.
Nếu tình trạng này kéo dài 6 tháng, tác động sẽ lan từ chi phí sang đơn hàng và kim ngạch. Doanh nghiệp mất lợi thế giá và độ đúng hạn so với các đối thủ gần thị trường tiêu thụ như Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, khu vực Đông Âu hay Bắc Phi; nhà nhập khẩu có thể dịch chuyển bớt đơn hàng. Trong kịch bản đó, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam có thể giảm khoảng 2-4% so với kịch bản cơ sở, tương đương mất 0,8-1,5 điểm phần trăm tăng trưởng xuất khẩu trong năm nếu cú sốc kéo dài nửa năm.
Tác động không đồng đều giữa các ngành, nhưng nếu kéo dài, cú sốc logistics sẽ bào mòn năng lực cạnh tranh chung của khu vực xuất khẩu.
Ông dự báo nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu sẽ biến động thế nào nếu xung đột leo thang? Xuất khẩu Việt Nam năm 2026 có bị ảnh hưởng đến mục tiêu đề ra?
Nếu xung đột leo thang, kênh tác động quan trọng nhất đối với cầu nhập khẩu của Mỹ và châu Âu sẽ là cú sốc năng lượng và chi phí vận tải, từ đó ảnh hưởng đến lạm phát và sức mua thực tế.
Trong kịch bản căng thẳng kéo dài vài tháng, nhu cầu nhập khẩu của Mỹ và EU có thể tăng thấp hơn khoảng 1-2 điểm phần trăm so với xu hướng bình thường. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài trên 6 tháng, cầu nhập khẩu có thể giảm thực sự khoảng 3-5% so với kịch bản cơ sở, đặc biệt ở nhóm hàng tiêu dùng lâu bền.
Về năm 2026, nếu không có cú sốc lớn, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu thường quanh 8-10%. Trong kịch bản xung đột leo thang kéo dài, xuất khẩu Việt Nam có nguy cơ giảm tốc khoảng 2-4 điểm phần trăm so với mục tiêu, tức tăng trưởng thực tế có thể chỉ còn khoảng 4-7%.
Trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Iran, những nhóm mặt hàng nào chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất nếu xung đột kéo dài?
Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Iran vốn nhỏ trong tổng ngoại thương Việt Nam, nên tác động trực tiếp không lớn về quy mô tuyệt đối. Tuy nhiên, một số nhóm hàng vẫn chịu ảnh hưởng rõ. Các mặt hàng xuất khẩu sang Iran chịu tác động trực tiếp nhất gồm gạo và nông sản thực phẩm, chè, hạt tiêu, gia vị, thủy sản khô và chế biến, cùng một phần dệt may, giày dép giá trung bình.
Trước các rủi ro nêu trên, ông khuyến nghị Chính phủ và doanh nghiệp xuất khẩu nên ưu tiên giải pháp gì để vừa kiểm soát chi phí, ổn định logistics, vừa giữ được đà tăng trưởng đơn hàng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị?
PGS, TS. Nguyễn Hữu Huân: Theo tôi, mục tiêu quan trọng nhất là giữ được năng lực giao hàng ổn định và chi phí dự đoán được.
Với Chính phủ, ưu tiên là ổn định chi phí logistics quốc tế, làm việc với các hãng tàu và bảo hiểm để duy trì tuyến vận chuyển ổn định; điều hành linh hoạt giá năng lượng và tỷ giá nhằm giảm tốc độ truyền dẫn chi phí; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa tuyến vận tải và thị trường xuất khẩu.
Với doanh nghiệp, cần chủ động quản trị chi phí logistics, đa dạng hóa hãng tàu và tuyến vận chuyển; điều chỉnh điều khoản hợp đồng để chia sẻ rủi ro chi phí; nâng giá trị sản phẩm để giảm nhạy cảm với cước vận tải; tăng dự trữ nguyên liệu và linh hoạt kế hoạch sản xuất.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh kịch bản có xác suất cao: hoặc căng thẳng hạ nhiệt nhanh sau các đòn răn đe có giới hạn, hoặc xung đột kết thúc nhanh nếu một bên giành ưu thế rõ rệt. Trong cả hai trường hợp, cú sốc kinh tế chủ yếu mang tính tâm lý và ngắn hạn; giá dầu và cước vận tải có thể tăng mạnh trong vài tuần nhưng sẽ giảm nhanh khi bất định được tháo gỡ.
Do đó, kịch bản cơ sở của tôi vẫn là xung đột hạ nhiệt tương đối nhanh và tác động đến kinh tế thế giới cũng như xuất khẩu Việt Nam không quá lớn, mang tính tạm thời. Rủi ro đáng lo ngại hơn chỉ xuất hiện nếu xung đột kéo dài ngoài dự kiến hoặc lan rộng làm gián đoạn các tuyến năng lượng và hàng hải chiến lược. Vì vậy, Việt Nam cần theo dõi sát diễn biến nhưng không nên đánh giá quá mức tác động trong kịch bản chiến tranh ngắn hạn.